TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́пись

giống cáibất động vật
ópisʹ[ˈopʲɪsʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́пись chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́пись nghĩa là tịch biên, tịch ký, bảng kê, bảng kiểm kê.

Nghĩa của о́пись

Danh từ

  1. действие [sự] tịch biên, tịch ký, kiểm kê tài sản, kê biên tài sản.
  2. перечень чего-л. Bảng kê, bảng kiểm kê, bảng thống kê.

Biến cách của о́пись (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́письо́писи
Sinh cách кого? чего?о́писио́писей
Tặng cách кому? чему?о́писио́писям
Đối cách кого? что?о́письо́писи
Công cụ cách кем? чем?о́письюо́писями
Giới cách о ком? о чём?о́писио́писях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́пись

Câu hỏi thường gặp

опись nghĩa là gì?

опись (danh từ) nghĩa là tịch biên, tịch ký, bảng kê, bảng kiểm kê.

опись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́пись (phiên âm Latinh ópisʹ, IPA [ˈopʲɪsʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.