оплати́ть
Dấu sắc trên оплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оплати́ть nghĩa là trả, thanh toán.
Nghĩa của оплати́ть
Thể hoàn thành của опла́чивать.
Động từ
- Trả [tiền], thanh toán [tiền], chồng [tiền].
- Trả, thanh toán.
Cặp thể của оплати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оплати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оплачу́ |
| ты | опла́тишь |
| он / она́ / оно́ | опла́тит |
| мы | опла́тим |
| вы | опла́тите |
| они́ | опла́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оплати́л |
| Giống cái (она́) | оплати́ла |
| Giống trung (оно́) | оплати́ло |
| Số nhiều (они́) | оплати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оплати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оплати́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оплати́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
оплатить nghĩa là gì?
оплатить (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.
оплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оплати́ть (phiên âm Latinh oplatítʹ, IPA [ɐpɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.