TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оплати́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oplatítʹ[ɐpɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оплати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оплати́ть nghĩa là trả, thanh toán.

Nghĩa của оплати́ть

Thể hoàn thành của опла́чивать.

Động từ

  1. Trả [tiền], thanh toán [tiền], chồng [tiền].
  2. Trả, thanh toán.

Cặp thể của оплати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оплати́ть

NgôiTương lai
яоплачу́
тыопла́тишь
он / она́ / оно́опла́тит
мыопла́тим
выопла́тите
они́опла́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оплати́л
Giống cái (она́)оплати́ла
Giống trung (оно́)оплати́ло
Số nhiều (они́)оплати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оплати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оплати́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оплати́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оплатить nghĩa là gì?

оплатить (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.

оплатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оплати́ть (phiên âm Latinh oplatítʹ, IPA [ɐpɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.