оплодотвори́ть
Dấu sắc trên оплодотвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оплодотвори́ть nghĩa là thụ tinh, làm thụ thai.
Nghĩa của оплодотвори́ть
Thể hoàn thành của оплодотворя́ть.
Động từ
- Thụ tinh, làm... thụ thai.
- Thụ tinh.
Cặp thể của оплодотвори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оплодотвори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оплодотворю́ |
| ты | оплодотвори́шь |
| он / она́ / оно́ | оплодотвори́т |
| мы | оплодотвори́м |
| вы | оплодотвори́те |
| они́ | оплодотворя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оплодотвори́л |
| Giống cái (она́) | оплодотвори́ла |
| Giống trung (оно́) | оплодотвори́ло |
| Số nhiều (они́) | оплодотвори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оплодотвори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оплодотвори́те |
Câu hỏi thường gặp
оплодотворить nghĩa là gì?
оплодотворить (động từ) nghĩa là thụ tinh, làm thụ thai.
оплодотворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оплодотвори́ть (phiên âm Latinh oplodotvorítʹ, IPA [ɐpɫədətvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.