TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оплодотвори́ть

thể hoàn thành
oplodotvorítʹ[ɐpɫədətvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оплодотвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оплодотвори́ть nghĩa là thụ tinh, làm thụ thai.

Nghĩa của оплодотвори́ть

Thể hoàn thành của оплодотворя́ть.

Động từ

  1. Thụ tinh, làm... thụ thai.
  2. Thụ tinh.

Cặp thể của оплодотвори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оплодотвори́ть

NgôiTương lai
яоплодотворю́
тыоплодотвори́шь
он / она́ / оно́оплодотвори́т
мыоплодотвори́м
выоплодотвори́те
они́оплодотворя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оплодотвори́л
Giống cái (она́)оплодотвори́ла
Giống trung (оно́)оплодотвори́ло
Số nhiều (они́)оплодотвори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оплодотвори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оплодотвори́те

Câu hỏi thường gặp

оплодотворить nghĩa là gì?

оплодотворить (động từ) nghĩa là thụ tinh, làm thụ thai.

оплодотворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оплодотвори́ть (phiên âm Latinh oplodotvorítʹ, IPA [ɐpɫədətvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.