TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опло́т

giống đựcbất động vật
oplót[ɐˈpɫot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опло́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опло́т nghĩa là thành trì, dinh lũy.

Nghĩa của опло́т

Danh từ

  1. Thành trì, dinh lũy.
    • опло́т ми́раthành trì của hòa bình
    • опло́т реа́кцииdinh lũy của thế lực phản động

Biến cách của опло́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опло́топло́ты
Sinh cách кого? чего?опло́таопло́тов
Tặng cách кому? чему?опло́туопло́там
Đối cách кого? что?опло́топло́ты
Công cụ cách кем? чем?опло́томопло́тами
Giới cách о ком? о чём?опло́теопло́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опло́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

оплот nghĩa là gì?

оплот (danh từ) nghĩa là thành trì, dinh lũy.

оплот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опло́т (phiên âm Latinh oplót, IPA [ɐˈpɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.