опла́чивать
Dấu sắc trên опла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опла́чивать nghĩa là trả, thanh toán.
Nghĩa của опла́чивать
Động từ
- Trả [tiền], thanh toán [tiền], chồng [tiền].
- опла́чивать чьи́-л. услу́гиtrả công ai
- опла́чивать счётtrả tiền quyết toán
- опла́чивать расхо́ды по командиро́вкеthanh toán công tác phí
- телегра́мма с опла́чиватьенным отве́томbức điện đã trả tiền trả lời
- опла́чиватьенный о́тпускkỳ nghỉ phép được trả tiền
Cặp thể của опла́чивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опла́чивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опла́чиваю |
| ты | опла́чиваешь |
| он / она́ / оно́ | опла́чивает |
| мы | опла́чиваем |
| вы | опла́чиваете |
| они́ | опла́чивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оплачивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опла́чивал |
| Giống cái (она́) | опла́чивала |
| Giống trung (оно́) | опла́чивало |
| Số nhiều (они́) | опла́чивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опла́чивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опла́чивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опла́чивать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với опла́чивать
- Как я могу оплачивать мои счета без работы! Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455279
- Кто оплачивает бензин? Ai sẽ trả tiền xăng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12849175
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оплачивать nghĩa là gì?
оплачивать (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.
оплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опла́чивать (phiên âm Latinh opláčivatʹ, IPA [ɐˈpɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.