TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опла́чивать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
opláčivatʹ[ɐˈpɫat͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опла́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опла́чивать nghĩa là trả, thanh toán.

Nghĩa của опла́чивать

Động từ

  1. Trả [tiền], thanh toán [tiền], chồng [tiền].
    • опла́чивать чьи́-л. услу́гиtrả công ai
    • опла́чивать счётtrả tiền quyết toán
    • опла́чивать расхо́ды по командиро́вкеthanh toán công tác phí
    • телегра́мма с опла́чиватьенным отве́томbức điện đã trả tiền trả lời
    • опла́чиватьенный о́тпускkỳ nghỉ phép được trả tiền

Cặp thể của опла́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опла́чивать

NgôiHiện tại
яопла́чиваю
тыопла́чиваешь
он / она́ / оно́опла́чивает
мыопла́чиваем
выопла́чиваете
они́опла́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оплачивать.

Quá khứ

Giống đực (он)опла́чивал
Giống cái (она́)опла́чивала
Giống trung (оно́)опла́чивало
Số nhiều (они́)опла́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опла́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опла́чивайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опла́чивать

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với опла́чивать

  • Как я могу оплачивать мои счета без работы! Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455279
  • Кто оплачивает бензин? Ai sẽ trả tiền xăng? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12849175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

оплачивать nghĩa là gì?

оплачивать (động từ) nghĩa là trả, thanh toán.

оплачивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опла́чивать (phiên âm Latinh opláčivatʹ, IPA [ɐˈpɫat͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.