оповести́ть
Dấu sắc trên оповести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оповести́ть nghĩa là báo, báo tin, thông báo.
Nghĩa của оповести́ть
Thể hoàn thành của оповеща́ть.
Động từ
- Báo, báo tin, thông báo, thông tri, thông tin, báo cho biết.
- Thông báo.
Cặp thể của оповести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оповести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оповещу́ |
| ты | оповести́шь |
| он / она́ / оно́ | оповести́т |
| мы | оповести́м |
| вы | оповести́те |
| они́ | оповестя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оповести́л |
| Giống cái (она́) | оповести́ла |
| Giống trung (оно́) | оповести́ло |
| Số nhiều (они́) | оповести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оповести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оповести́те |
Câu hỏi thường gặp
оповестить nghĩa là gì?
оповестить (động từ) nghĩa là báo, báo tin, thông báo.
оповестить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оповести́ть (phiên âm Latinh opovestítʹ, IPA [ɐpəvʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.