TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оповеща́ть

thể chưa hoàn thành
opoveščátʹ[ɐpəvʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оповеща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оповеща́ть nghĩa là báo, báo tin.

Nghĩa của оповеща́ть

Động từ

  1. Báo, báo tin, thông báo, thông tri, thông tin, báo cho biết.
    • оповеща́ть зара́нееbáo trước

Cặp thể của оповеща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оповеща́ть

NgôiHiện tại
яоповеща́ю
тыоповеща́ешь
он / она́ / оно́оповеща́ет
мыоповеща́ем
выоповеща́ете
они́оповеща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оповещать.

Quá khứ

Giống đực (он)оповеща́л
Giống cái (она́)оповеща́ла
Giống trung (оно́)оповеща́ло
Số nhiều (они́)оповеща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оповеща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оповеща́йте

Câu hỏi thường gặp

оповещать nghĩa là gì?

оповещать (động từ) nghĩa là báo, báo tin.

оповещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оповеща́ть (phiên âm Latinh opoveščátʹ, IPA [ɐpəvʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.