TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опозда́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
opozdátʹ[ɐpɐzˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опозда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опозда́ть nghĩa là đến muộn, đến trễ, làm chậm, làm.

Nghĩa của опозда́ть

Thể hoàn thành của опа́здывать.

Động từ

  1. Đến muộn, đến trễ, đến chậm, bị trễ, bị chậm.
  2. Làm chậm, làm, trễ, làm không kịp thờo.

Cặp thể của опозда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опозда́ть

NgôiTương lai
яопозда́ю
тыопозда́ешь
он / она́ / оно́опозда́ет
мыопозда́ем
выопозда́ете
они́опозда́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опозда́л
Giống cái (она́)опозда́ла
Giống trung (оно́)опозда́ло
Số nhiều (они́)опозда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опозда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опозда́йте

Câu ví dụ với опозда́ть

  • Мы можем опоздать в школу. Chúng ta sẽ muộn học mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2222637
  • Я проспал и опоздал в школу. Tôi đã ngủ dậy muộn và bị muộn học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2391575
  • Он опоздал на поезд, отправляющийся в 8:30. Nó đã lỡ chuyến xe lửa 8:30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2751852
  • Мне надо идти, а то опоздаю. Tôi phải đi rồi, không thì muộn mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896554
  • Поспешите, а то мы опоздаем. Nhanh lên, không là muộn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2784329
  • Ты ведь не опоздаешь, не так ли? Anh sẽ không bị muộn, có phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2836241
  • Я выяснил, почему Том опоздал. Tôi đã tìm ra tại sao Tom lại muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4042213
  • Том сказал мне, что опоздает. Tom bảo tôi là anh ấy sẽ đến muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4674173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

опоздать nghĩa là gì?

опоздать (động từ) nghĩa là đến muộn, đến trễ, làm chậm, làm.

опоздать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опозда́ть (phiên âm Latinh opozdátʹ, IPA [ɐpɐzˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.