опознава́ть
Dấu sắc trên опознава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опознава́ть nghĩa là nhận ra, nhận biết.
Nghĩa của опознава́ть
Động từ
- Nhận ra, nhận biết, nhận dạng.
Cặp thể của опознава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опознава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опознаю́ |
| ты | опознаёшь |
| он / она́ / оно́ | опознаёт |
| мы | опознаём |
| вы | опознаёте |
| они́ | опознаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опознавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опознава́л |
| Giống cái (она́) | опознава́ла |
| Giống trung (оно́) | опознава́ло |
| Số nhiều (они́) | опознава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опознава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опознава́йте |
Câu hỏi thường gặp
опознавать nghĩa là gì?
опознавать (động từ) nghĩa là nhận ra, nhận biết.
опознавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опознава́ть (phiên âm Latinh opoznavátʹ, IPA [ɐpəznɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.