TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опознава́ть

thể chưa hoàn thành
opoznavátʹ[ɐpəznɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опознава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опознава́ть nghĩa là nhận ra, nhận biết.

Nghĩa của опознава́ть

Động từ

  1. Nhận ra, nhận biết, nhận dạng.

Cặp thể của опознава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опознава́ть

NgôiHiện tại
яопознаю́
тыопознаёшь
он / она́ / оно́опознаёт
мыопознаём
выопознаёте
они́опознаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опознавать.

Quá khứ

Giống đực (он)опознава́л
Giống cái (она́)опознава́ла
Giống trung (оно́)опознава́ло
Số nhiều (они́)опознава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опознава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опознава́йте

Câu hỏi thường gặp

опознавать nghĩa là gì?

опознавать (động từ) nghĩa là nhận ra, nhận biết.

опознавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опознава́ть (phiên âm Latinh opoznavátʹ, IPA [ɐpəznɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.