TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опозо́рить

thể hoàn thành
opozóritʹ[ɐpɐˈzorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опозо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опозо́рить nghĩa là làm nhục, sỉ nhục, thất sủng.

Nghĩa của опозо́рить

Thể hoàn thành của позо́рить.

Động từ

  1. Làm nhục, sỉ nhục, làm ô danh, làm ô nhục; (khẩu ngữ) (срамить) làm xấu hổ, bêu xấu, nhục mạ, thóa mạ, bêu diếu, bêu riếu.
  2. Thất sủng.

Cặp thể của опозо́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опозо́рить

NgôiTương lai
яопозо́рю
тыопозо́ришь
он / она́ / оно́опозо́рит
мыопозо́рим
выопозо́рите
они́опозо́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опозо́рил
Giống cái (она́)опозо́рила
Giống trung (оно́)опозо́рило
Số nhiều (они́)опозо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опозо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опозо́рьте

Câu hỏi thường gặp

опозорить nghĩa là gì?

опозорить (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục, thất sủng.

опозорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опозо́рить (phiên âm Latinh opozóritʹ, IPA [ɐpɐˈzorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.