опозо́рить
Dấu sắc trên опозо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опозо́рить nghĩa là làm nhục, sỉ nhục, thất sủng.
Nghĩa của опозо́рить
Thể hoàn thành của позо́рить.
Động từ
- Làm nhục, sỉ nhục, làm ô danh, làm ô nhục; (khẩu ngữ) (срамить) làm xấu hổ, bêu xấu, nhục mạ, thóa mạ, bêu diếu, bêu riếu.
- Thất sủng.
Cặp thể của опозо́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опозо́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опозо́рю |
| ты | опозо́ришь |
| он / она́ / оно́ | опозо́рит |
| мы | опозо́рим |
| вы | опозо́рите |
| они́ | опозо́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опозо́рил |
| Giống cái (она́) | опозо́рила |
| Giống trung (оно́) | опозо́рило |
| Số nhiều (они́) | опозо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опозо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опозо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
опозорить nghĩa là gì?
опозорить (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục, thất sủng.
опозорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опозо́рить (phiên âm Latinh opozóritʹ, IPA [ɐpɐˈzorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.