позо́рить
Dấu sắc trên позо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
позо́рить nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
Nghĩa của позо́рить
Động từ
- Làm nhục, sỉ nhục, làm ô danh, làm ô nhục; (khẩu ngữ) (срамить) làm xấu hổ, bêu xấu, nhục mạ, thóa mạ, bêu diếu, bêu riếu. + đối cách
Cặp thể của позо́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ позо́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | позо́рю |
| ты | позо́ришь |
| он / она́ / оно́ | позо́рит |
| мы | позо́рим |
| вы | позо́рите |
| они́ | позо́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + позорить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | позо́рил |
| Giống cái (она́) | позо́рила |
| Giống trung (оно́) | позо́рило |
| Số nhiều (они́) | позо́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | позо́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | позо́рьте |
Câu hỏi thường gặp
позорить nghĩa là gì?
позорить (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.
позорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là позо́рить (phiên âm Latinh pozóritʹ, IPA [pɐˈzorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.