TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

позо́рить

thể chưa hoàn thành
pozóritʹ[pɐˈzorʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên позо́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

позо́рить nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.

Nghĩa của позо́рить

Động từ

  1. Làm nhục, sỉ nhục, làm ô danh, làm ô nhục; (khẩu ngữ) (срамить) làm xấu hổ, bêu xấu, nhục mạ, thóa mạ, bêu diếu, bêu riếu. + đối cách

Cặp thể của позо́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ позо́рить

NgôiHiện tại
япозо́рю
тыпозо́ришь
он / она́ / оно́позо́рит
мыпозо́рим
выпозо́рите
они́позо́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + позорить.

Quá khứ

Giống đực (он)позо́рил
Giống cái (она́)позо́рила
Giống trung (оно́)позо́рило
Số nhiều (они́)позо́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)позо́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)позо́рьте

Câu hỏi thường gặp

позорить nghĩa là gì?

позорить (động từ) nghĩa là làm nhục, sỉ nhục.

позорить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là позо́рить (phiên âm Latinh pozóritʹ, IPA [pɐˈzorʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.