ополаскиваться
thể chưa hoàn thành
opolaskivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
ополаскиваться nghĩa là tắm qua, tắm qua loa.
Nghĩa của ополаскиваться
Động từ
- Tắm qua, tắm qua loa.
Cặp thể của ополаскиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
ополаскиваться nghĩa là gì?
ополаскиваться (động từ) nghĩa là tắm qua, tắm qua loa.
ополаскиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ополаскиваться (phiên âm Latinh opolaskivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.