TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́ползень

giống đựcbất động vật
ópolzenʹ[ˈopəɫzʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́ползень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́ползень nghĩa là trượt đất, đất trượt.

Nghĩa của о́ползень

Danh từ

  1. [Sự, hiện tượng, chỗ] trượt đất, đất trượt, trượt lở.

Biến cách của о́ползень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́ползеньо́ползни
Sinh cách кого? чего?о́ползняо́ползней
Tặng cách кому? чему?о́ползнюо́ползням
Đối cách кого? что?о́ползеньо́ползни
Công cụ cách кем? чем?о́ползнемо́ползнями
Giới cách о ком? о чём?о́ползнео́ползнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оползень nghĩa là gì?

оползень (danh từ) nghĩa là trượt đất, đất trượt.

оползень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́ползень (phiên âm Latinh ópolzenʹ, IPA [ˈopəɫzʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.