TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оползти́

thể hoàn thành
opolztí giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оползти́ nghĩa là tụt xuống, trượt xuống.

Nghĩa của оползти́

Nghĩa lấy theo mục оползать.

Động từ

  1. Tụt xuống, trượt xuống, sụt xuống.

Chia động từ оползти́

NgôiTương lai
яоползу́
тыоползёшь
он / она́ / оно́оползёт
мыоползём
выоползёте
они́оползу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опо́лз
Giống cái (она́)оползла́
Giống trung (оно́)оползло́
Số nhiều (они́)оползли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оползи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оползи́те

Câu hỏi thường gặp

оползти nghĩa là gì?

оползти (động từ) nghĩa là tụt xuống, trượt xuống.

оползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оползти́ (phiên âm Latinh opolztí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.