оползти́
Dấu sắc trên оползти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оползти́ nghĩa là tụt xuống, trượt xuống.
Nghĩa của оползти́
Nghĩa lấy theo mục оползать.
Động từ
- Tụt xuống, trượt xuống, sụt xuống.
Chia động từ оползти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оползу́ |
| ты | оползёшь |
| он / она́ / оно́ | оползёт |
| мы | оползём |
| вы | оползёте |
| они́ | оползу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опо́лз |
| Giống cái (она́) | оползла́ |
| Giống trung (оно́) | оползло́ |
| Số nhiều (они́) | оползли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оползи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оползи́те |
Câu hỏi thường gặp
оползти nghĩa là gì?
оползти (động từ) nghĩa là tụt xuống, trượt xuống.
оползти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оползти́ (phiên âm Latinh opolztí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.