TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ополча́ться

thể chưa hoàn thành
opolčátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ополча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ополча́ться nghĩa là đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng.

Nghĩa của ополча́ться

Động từ

  1. Đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng; (nghĩa bóng) đả kích, chống lại, côngkích.

Cặp thể của ополча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ополча́ться

NgôiHiện tại
яополча́юсь
тыополча́ешься
он / она́ / оно́ополча́ется
мыополча́емся
выополча́етесь
они́ополча́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ополчаться.

Quá khứ

Giống đực (он)ополча́лся
Giống cái (она́)ополча́лась
Giống trung (оно́)ополча́лось
Số nhiều (они́)ополча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ополча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ополча́йтесь

Câu hỏi thường gặp

ополчаться nghĩa là gì?

ополчаться (động từ) nghĩa là đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng.

ополчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ополча́ться (phiên âm Latinh opolčátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.