ополча́ться
Dấu sắc trên ополча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ополча́ться nghĩa là đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng.
Nghĩa của ополча́ться
Động từ
- Đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng; (nghĩa bóng) đả kích, chống lại, côngkích.
Cặp thể của ополча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ополча́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ополча́юсь |
| ты | ополча́ешься |
| он / она́ / оно́ | ополча́ется |
| мы | ополча́емся |
| вы | ополча́етесь |
| они́ | ополча́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ополчаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ополча́лся |
| Giống cái (она́) | ополча́лась |
| Giống trung (оно́) | ополча́лось |
| Số nhiều (они́) | ополча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ополча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ополча́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
ополчаться nghĩa là gì?
ополчаться (động từ) nghĩa là đứng lên chiến đấu, nổi dậy đứng.
ополчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ополча́ться (phiên âm Latinh opolčátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.