TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ополче́нец

giống đựcđộng vật
opolčénec[ɐpɐɫˈt͡ɕenʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ополче́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ополче́нец nghĩa là đội viên dân quân, dân quân tự vệ.

Nghĩa của ополче́нец

Danh từ

  1. Đội viên dân quân, dân quân tự vệ, tự vệ chiến đấu.

Biến cách của ополче́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ополче́нецополче́нцы
Sinh cách кого? чего?ополче́нцаополче́нцев
Tặng cách кому? чему?ополче́нцуополче́нцам
Đối cách кого? что?ополче́нцаополче́нцев
Công cụ cách кем? чем?ополче́нцемополче́нцами
Giới cách о ком? о чём?ополче́нцеополче́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ополченец nghĩa là gì?

ополченец (danh từ) nghĩa là đội viên dân quân, dân quân tự vệ.

ополченец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ополче́нец (phiên âm Latinh opolčénec, IPA [ɐpɐɫˈt͡ɕenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.