опоро́чить
Dấu sắc trên опоро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опоро́чить nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.
Nghĩa của опоро́чить
Thể hoàn thành của поро́чить.
Động từ
- Bôi nhọ, gièm pha, nói xấu, sàm báng.
- Phê phán, chê bai.
Cặp thể của опоро́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опоро́чить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опоро́чу |
| ты | опоро́чишь |
| он / она́ / оно́ | опоро́чит |
| мы | опоро́чим |
| вы | опоро́чите |
| они́ | опоро́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опоро́чил |
| Giống cái (она́) | опоро́чила |
| Giống trung (оно́) | опоро́чило |
| Số nhiều (они́) | опоро́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опоро́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опоро́чьте |
Câu hỏi thường gặp
опорочить nghĩa là gì?
опорочить (động từ) nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.
опорочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опоро́чить (phiên âm Latinh oporóčitʹ, IPA [ɐpɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.