TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опоро́чить

thể hoàn thành
oporóčitʹ[ɐpɐˈrot͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опоро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опоро́чить nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.

Nghĩa của опоро́чить

Thể hoàn thành của поро́чить.

Động từ

  1. Bôi nhọ, gièm pha, nói xấu, sàm báng.
  2. Phê phán, chê bai.

Cặp thể của опоро́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опоро́чить

NgôiTương lai
яопоро́чу
тыопоро́чишь
он / она́ / оно́опоро́чит
мыопоро́чим
выопоро́чите
они́опоро́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опоро́чил
Giống cái (она́)опоро́чила
Giống trung (оно́)опоро́чило
Số nhiều (они́)опоро́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опоро́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опоро́чьте

Câu hỏi thường gặp

опорочить nghĩa là gì?

опорочить (động từ) nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.

опорочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опоро́чить (phiên âm Latinh oporóčitʹ, IPA [ɐpɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.