TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поро́чить

thể chưa hoàn thành
poróčitʹ[pɐˈrot͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поро́чить nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.

Nghĩa của поро́чить

Động từ

  1. позорить Bôi nhọ, gièm pha, nói xấu, sàm báng.
  2. осуждать, признавать плохим Phê phán, chê bai.

Cặp thể của поро́чить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поро́чить

NgôiHiện tại
япоро́чу
тыпоро́чишь
он / она́ / оно́поро́чит
мыпоро́чим
выпоро́чите
они́поро́чат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порочить.

Quá khứ

Giống đực (он)поро́чил
Giống cái (она́)поро́чила
Giống trung (оно́)поро́чило
Số nhiều (они́)поро́чили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поро́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поро́чьте

Câu hỏi thường gặp

порочить nghĩa là gì?

порочить (động từ) nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.

порочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поро́чить (phiên âm Latinh poróčitʹ, IPA [pɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.