поро́чить
Dấu sắc trên поро́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поро́чить nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.
Nghĩa của поро́чить
Động từ
- позорить Bôi nhọ, gièm pha, nói xấu, sàm báng.
- осуждать, признавать плохим Phê phán, chê bai.
Cặp thể của поро́чить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поро́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поро́чу |
| ты | поро́чишь |
| он / она́ / оно́ | поро́чит |
| мы | поро́чим |
| вы | поро́чите |
| они́ | поро́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + порочить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поро́чил |
| Giống cái (она́) | поро́чила |
| Giống trung (оно́) | поро́чило |
| Số nhiều (они́) | поро́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поро́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поро́чьте |
Câu hỏi thường gặp
порочить nghĩa là gì?
порочить (động từ) nghĩa là bôi nhọ, gièm pha, phê phán, chê bai.
порочить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поро́чить (phiên âm Latinh poróčitʹ, IPA [pɐˈrot͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.