TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опохмели́ться

thể hoàn thành
opoxmelítʹsja[ɐpəxmʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опохмели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опохмели́ться nghĩa là lại uống rượu.

Nghĩa của опохмели́ться

Thể hoàn thành của опохмеля́ться.

Động từ

  1. Lại uống rượu (để đỡ nhức đầu do cơn rượu hôm trước).

Cặp thể của опохмели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опохмели́ться

NgôiTương lai
яопохмелю́сь
тыопохмели́шься
он / она́ / оно́опохмели́тся
мыопохмели́мся
выопохмели́тесь
они́опохмеля́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опохмели́лся
Giống cái (она́)опохмели́лась
Giống trung (оно́)опохмели́лось
Số nhiều (они́)опохмели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опохмели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опохмели́тесь

Câu hỏi thường gặp

опохмелиться nghĩa là gì?

опохмелиться (động từ) nghĩa là lại uống rượu.

опохмелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опохмели́ться (phiên âm Latinh opoxmelítʹsja, IPA [ɐpəxmʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.