TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опохмеля́ться

thể chưa hoàn thành
opoxmeljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опохмеля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опохмеля́ться nghĩa là lại uống rượu.

Nghĩa của опохмеля́ться

Động từ

  1. Lại uống rượu (để đỡ nhức đầu do cơn rượu hôm trước).

Cặp thể của опохмеля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опохмеля́ться

NgôiHiện tại
яопохмеля́юсь
тыопохмеля́ешься
он / она́ / оно́опохмеля́ется
мыопохмеля́емся
выопохмеля́етесь
они́опохмеля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опохмеляться.

Quá khứ

Giống đực (он)опохмеля́лся
Giống cái (она́)опохмеля́лась
Giống trung (оно́)опохмеля́лось
Số nhiều (они́)опохмеля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опохмеля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опохмеля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

опохмеляться nghĩa là gì?

опохмеляться (động từ) nghĩa là lại uống rượu.

опохмеляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опохмеля́ться (phiên âm Latinh opoxmeljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.