опохмеля́ться
Dấu sắc trên опохмеля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опохмеля́ться nghĩa là lại uống rượu.
Nghĩa của опохмеля́ться
Động từ
- Lại uống rượu (để đỡ nhức đầu do cơn rượu hôm trước).
Cặp thể của опохмеля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опохмеля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опохмеля́юсь |
| ты | опохмеля́ешься |
| он / она́ / оно́ | опохмеля́ется |
| мы | опохмеля́емся |
| вы | опохмеля́етесь |
| они́ | опохмеля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опохмеляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опохмеля́лся |
| Giống cái (она́) | опохмеля́лась |
| Giống trung (оно́) | опохмеля́лось |
| Số nhiều (они́) | опохмеля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опохмеля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опохмеля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
опохмеляться nghĩa là gì?
опохмеляться (động từ) nghĩa là lại uống rượu.
опохмеляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опохмеля́ться (phiên âm Latinh opoxmeljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.