TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опоя́сать

thể hoàn thành
opojásatʹ[ɐpɐˈjasətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опоя́сать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опоя́сать nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.

Nghĩa của опоя́сать

Thể hoàn thành của опоя́сывать.

Động từ

  1. Nịt thắt lưng, đeo thắt lưng, nai nịt.

Cặp thể của опоя́сать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опоя́сать

NgôiTương lai
яопоя́шу
тыопоя́шешь
он / она́ / оно́опоя́шет
мыопоя́шем
выопоя́шете
они́опоя́шут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опоя́сал
Giống cái (она́)опоя́сала
Giống trung (оно́)опоя́сало
Số nhiều (они́)опоя́сали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опоя́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опоя́шьте

Họ từ của опоя́сать

Câu hỏi thường gặp

опоясать nghĩa là gì?

опоясать (động từ) nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.

опоясать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опоя́сать (phiên âm Latinh opojásatʹ, IPA [ɐpɐˈjasətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.