TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опоя́саться

thể hoàn thành
opojásatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опоя́саться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опоя́саться nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.

Nghĩa của опоя́саться

Nghĩa lấy theo mục опоясываться.

Động từ

  1. Nịt thắt lưng, đeo thắt lưng, nai nịt.

Chia động từ опоя́саться

NgôiTương lai
яопоя́шусь
тыопоя́шешься
он / она́ / оно́опоя́шется
мыопоя́шемся
выопоя́шетесь
они́опоя́шутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опоя́сался
Giống cái (она́)опоя́салась
Giống trung (оно́)опоя́салось
Số nhiều (они́)опоя́сались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опоя́шься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опоя́шьтесь

Câu hỏi thường gặp

опоясаться nghĩa là gì?

опоясаться (động từ) nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.

опоясаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опоя́саться (phiên âm Latinh opojásatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.