опоя́сываться
Dấu sắc trên опоя́сываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опоя́сываться nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.
Nghĩa của опоя́сываться
Động từ
- Nịt thắt lưng, đeo thắt lưng, nai nịt.
- опоя́саться ремнёмđeo đai da, nịt thắt lưng da
- перен.vây quanh mình, bao quanh mình, bọc quanh mình
Cặp thể của опоя́сываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опоя́сываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опоя́сываюсь |
| ты | опоя́сываешься |
| он / она́ / оно́ | опоя́сывается |
| мы | опоя́сываемся |
| вы | опоя́сываетесь |
| они́ | опоя́сываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опоясываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опоя́сывался |
| Giống cái (она́) | опоя́сывалась |
| Giống trung (оно́) | опоя́сывалось |
| Số nhiều (они́) | опоя́сывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опоя́сывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опоя́сывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
опоясываться nghĩa là gì?
опоясываться (động từ) nghĩa là nịt thắt lưng, đeo thắt lưng.
опоясываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опоя́сываться (phiên âm Latinh opojásyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.