TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оппозиционе́р

giống đựcđộng vật
oppozicionér[ɐpəzʲɪt͡sɨɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оппозиционе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оппозиционе́р nghĩa là người phản đối.

Nghĩa của оппозиционе́р

Danh từ

  1. Người phản đối.

Biến cách của оппозиционе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оппозиционе́роппозиционе́ры
Sinh cách кого? чего?оппозиционе́раоппозиционе́ров
Tặng cách кому? чему?оппозиционе́руоппозиционе́рам
Đối cách кого? что?оппозиционе́раоппозиционе́ров
Công cụ cách кем? чем?оппозиционе́ромоппозиционе́рами
Giới cách о ком? о чём?оппозиционе́реоппозиционе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оппозиционер nghĩa là gì?

оппозиционер (danh từ) nghĩa là người phản đối.

оппозиционер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оппозиционе́р (phiên âm Latinh oppozicionér, IPA [ɐpəzʲɪt͡sɨɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.