TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оппони́ровать

thể chưa hoàn thành
opponírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оппони́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оппони́ровать nghĩa là phản biện, kháng biện.

Nghĩa của оппони́ровать

Động từ

  1. Phản biện, kháng biện.

Chia động từ оппони́ровать

NgôiHiện tại
яоппони́рую
тыоппони́руешь
он / она́ / оно́оппони́рует
мыоппони́руем
выоппони́руете
они́оппони́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оппонировать.

Quá khứ

Giống đực (он)оппони́ровал
Giống cái (она́)оппони́ровала
Giống trung (оно́)оппони́ровало
Số nhiều (они́)оппони́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оппони́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оппони́руйте

Câu hỏi thường gặp

оппонировать nghĩa là gì?

оппонировать (động từ) nghĩa là phản biện, kháng biện.

оппонировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оппони́ровать (phiên âm Latinh opponírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.