TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оппортуни́ст

giống đựcđộng vật
opportuníst[ɐpərtʊˈnʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оппортуни́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оппортуни́ст nghĩa là kẻ hoạt đầu.

Nghĩa của оппортуни́ст

Danh từ

  1. Kẻ theo chủ nghĩa cơ hội, kẻ cơ hội chủ nghĩa, kẻ [theochủ nghĩa] hoạt đầu.

Biến cách của оппортуни́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оппортуни́стоппортуни́сты
Sinh cách кого? чего?оппортуни́стаоппортуни́стов
Tặng cách кому? чему?оппортуни́стуоппортуни́стам
Đối cách кого? что?оппортуни́стаоппортуни́стов
Công cụ cách кем? чем?оппортуни́стомоппортуни́стами
Giới cách о ком? о чём?оппортуни́стеоппортуни́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оппортунист nghĩa là gì?

оппортунист (danh từ) nghĩa là kẻ hoạt đầu.

оппортунист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оппортуни́ст (phiên âm Latinh opportuníst, IPA [ɐpərtʊˈnʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.