TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оправда́ние

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
opravdánije[ɐprɐvˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оправда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оправда́ние nghĩa là sự biện hộ, biện bạch.

Nghĩa của оправда́ние

Danh từ

  1. Sự biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa.
  2. luật [sự] xử trắng án, tuyên bố trắng án, tha bổng.
  3. объяснение [sự] thanh minh, phân vua, phân bua, phân trần, chống chế.
  4. извинение [sự] tha thứ.
    • что вы мо́жете сказать в свое оправда́ни?anh có thể nói cái gì để thanh minh cho mình?

Biến cách của оправда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оправда́ниеоправда́ния
Sinh cách кого? чего?оправда́нияоправда́ний
Tặng cách кому? чему?оправда́ниюоправда́ниям
Đối cách кого? что?оправда́ниеоправда́ния
Công cụ cách кем? чем?оправда́ниемоправда́ниями
Giới cách о ком? о чём?оправда́нииоправда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оправдание nghĩa là gì?

оправдание (danh từ) nghĩa là sự biện hộ, biện bạch.

оправдание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оправда́ние (phiên âm Latinh opravdánije, IPA [ɐprɐvˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.