TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оправда́тельный

opravdátelʹnyj[ɐprɐvˈdatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оправда́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оправда́тельный nghĩa là biện bạch, biện minh.

Nghĩa của оправда́тельный

Tính từ

  1. Có tích chất biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa.
    • оправдательный пригово́р(luật) bản quyết định trắng án (tha bổng)
    • оправдательный докуме́нтtài liệu biện hộ, (biện minh, thanh minh)

Biến cách của оправда́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоправда́тельныйоправда́тельноеоправда́тельнаяоправда́тельные
Sinh cáchоправда́тельногооправда́тельногооправда́тельнойоправда́тельных
Tặng cáchоправда́тельномуоправда́тельномуоправда́тельнойоправда́тельным
Đối cáchоправда́тельный / оправда́тельногооправда́тельноеоправда́тельнуюоправда́тельные / оправда́тельных
Công cụ cáchоправда́тельнымоправда́тельнымоправда́тельнойоправда́тельными
Giới cáchоправда́тельномоправда́тельномоправда́тельнойоправда́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оправдательный nghĩa là gì?

оправдательный (tính từ) nghĩa là biện bạch, biện minh.

оправдательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оправда́тельный (phiên âm Latinh opravdátelʹnyj, IPA [ɐprɐvˈdatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.