оправда́ть
Dấu sắc trên оправда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оправда́ть nghĩa là biện hộ, biện bạch, thanh minh, phân vua.
Nghĩa của оправда́ть
Thể hoàn thành của опра́вдывать.
Động từ
- Biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa (cho ai).
- Thanh minh, phân vua, phân bua, phân trần, chống chế (cho ai).
- Tha thứ, thứ lỗi.
- [tỏ ra] xứng đáng, đáp ứng.
- Bù lại, đủ bù lại.
Cặp thể của оправда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оправда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оправда́ю |
| ты | оправда́ешь |
| он / она́ / оно́ | оправда́ет |
| мы | оправда́ем |
| вы | оправда́ете |
| они́ | оправда́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оправда́л |
| Giống cái (она́) | оправда́ла |
| Giống trung (оно́) | оправда́ло |
| Số nhiều (они́) | оправда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оправда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оправда́йте |
Họ từ của оправда́ть
Câu hỏi thường gặp
оправдать nghĩa là gì?
оправдать (động từ) nghĩa là biện hộ, biện bạch, thanh minh, phân vua.
оправдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оправда́ть (phiên âm Latinh opravdátʹ, IPA [ɐprɐvˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.