TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оправда́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
opravdátʹ[ɐprɐvˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оправда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оправда́ть nghĩa là biện hộ, biện bạch, thanh minh, phân vua.

Nghĩa của оправда́ть

Thể hoàn thành của опра́вдывать.

Động từ

  1. Biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa (cho ai).
  2. Thanh minh, phân vua, phân bua, phân trần, chống chế (cho ai).
  3. Tha thứ, thứ lỗi.
  4. [tỏ ra] xứng đáng, đáp ứng.
  5. Bù lại, đủ bù lại.

Cặp thể của оправда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оправда́ть

NgôiTương lai
яоправда́ю
тыоправда́ешь
он / она́ / оно́оправда́ет
мыоправда́ем
выоправда́ете
они́оправда́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оправда́л
Giống cái (она́)оправда́ла
Giống trung (оно́)оправда́ло
Số nhiều (они́)оправда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оправда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оправда́йте

Họ từ của оправда́ть

Câu hỏi thường gặp

оправдать nghĩa là gì?

оправдать (động từ) nghĩa là biện hộ, biện bạch, thanh minh, phân vua.

оправдать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оправда́ть (phiên âm Latinh opravdátʹ, IPA [ɐprɐvˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.