TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

определя́ться

thể chưa hoàn thành
opredeljátʹsja[ɐprʲɪdʲɪˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên определя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

определя́ться nghĩa là rõ lên, hiện rõ lên, được xác định, được qui định.

Nghĩa của определя́ться

Động từ

  1. выявляться Rõ lên, hiện rõ lên, trở nên rõ ràng.
  2. быть установленным Được xác định, được qui định.
    • перен.[được] hình thành
  3. определять местонахождение Định vị, xác định vị trí.

Cặp thể của определя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ определя́ться

NgôiHiện tại
яопределя́юсь
тыопределя́ешься
он / она́ / оно́определя́ется
мыопределя́емся
выопределя́етесь
они́определя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + определяться.

Quá khứ

Giống đực (он)определя́лся
Giống cái (она́)определя́лась
Giống trung (оно́)определя́лось
Số nhiều (они́)определя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)определя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)определя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

определяться nghĩa là gì?

определяться (động từ) nghĩa là rõ lên, hiện rõ lên, được xác định, được qui định.

определяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là определя́ться (phiên âm Latinh opredeljátʹsja, IPA [ɐprʲɪdʲɪˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.