определи́ться
Dấu sắc trên определи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
определи́ться nghĩa là rõ lên, hiện rõ lên, được xác định, được qui định.
Nghĩa của определи́ться
Thể hoàn thành của определя́ться.
Động từ
- Rõ lên, hiện rõ lên, trở nên rõ ràng.
- Được xác định, được qui định.
- Định vị, xác định vị trí.
Cặp thể của определи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ определи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | определю́сь |
| ты | определи́шься |
| он / она́ / оно́ | определи́тся |
| мы | определи́мся |
| вы | определи́тесь |
| они́ | определя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | определи́лся |
| Giống cái (она́) | определи́лась |
| Giống trung (оно́) | определи́лось |
| Số nhiều (они́) | определи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | определи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | определи́тесь |
Câu ví dụ với определи́ться
- Я ещё не определился. Tôi chưa quyết định được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8130800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
определиться nghĩa là gì?
определиться (động từ) nghĩa là rõ lên, hiện rõ lên, được xác định, được qui định.
определиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là определи́ться (phiên âm Latinh opredelítʹsja, IPA [ɐprʲɪdʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.