опресни́ть
Dấu sắc trên опресни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опресни́ть nghĩa là làm bớt mặn, làm nhạt.
Nghĩa của опресни́ть
Thể hoàn thành của опресня́ть.
Động từ
- Làm... bớt mặn, làm nhạt, khử mặn, khử muối, làm ngọt nước mặn.
Cặp thể của опресни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опресни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опресню́ |
| ты | опресни́шь |
| он / она́ / оно́ | опресни́т |
| мы | опресни́м |
| вы | опресни́те |
| они́ | опресня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опресни́л |
| Giống cái (она́) | опресни́ла |
| Giống trung (оно́) | опресни́ло |
| Số nhiều (они́) | опресни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опресни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опресни́те |
Câu hỏi thường gặp
опреснить nghĩa là gì?
опреснить (động từ) nghĩa là làm bớt mặn, làm nhạt.
опреснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опресни́ть (phiên âm Latinh opresnítʹ, IPA [ɐprʲɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.