TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опресни́ть

thể hoàn thành
opresnítʹ[ɐprʲɪsˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опресни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опресни́ть nghĩa là làm bớt mặn, làm nhạt.

Nghĩa của опресни́ть

Thể hoàn thành của опресня́ть.

Động từ

  1. Làm... bớt mặn, làm nhạt, khử mặn, khử muối, làm ngọt nước mặn.

Cặp thể của опресни́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опресни́ть

NgôiTương lai
яопресню́
тыопресни́шь
он / она́ / оно́опресни́т
мыопресни́м
выопресни́те
они́опресня́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опресни́л
Giống cái (она́)опресни́ла
Giống trung (оно́)опресни́ло
Số nhiều (они́)опресни́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опресни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опресни́те

Câu hỏi thường gặp

опреснить nghĩa là gì?

опреснить (động từ) nghĩa là làm bớt mặn, làm nhạt.

опреснить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опресни́ть (phiên âm Latinh opresnítʹ, IPA [ɐprʲɪsˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.