опро́бовать
hai thể
opróbovatʹ[ɐˈprobəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опро́бовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опро́бовать nghĩa là thử, cho chạy thử, lấy mẫu, hóa nghiệm.
Nghĩa của опро́бовать
Động từ
- машину, механизм Thử, cho... chạy thử.
- руду и т. п. Lấy mẫu, hóa nghiệm, phân tích, xét nghiệm.
Chia động từ опро́бовать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | опро́бую | опро́бую |
| ты | опро́буешь | опро́буешь |
| он / она́ / оно́ | опро́бует | опро́бует |
| мы | опро́буем | опро́буем |
| вы | опро́буете | опро́буете |
| они́ | опро́буют | опро́буют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | опро́бовал |
| Giống cái (она́) | опро́бовала |
| Giống trung (оно́) | опро́бовало |
| Số nhiều (они́) | опро́бовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опро́буй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опро́буйте |
Câu hỏi thường gặp
опробовать nghĩa là gì?
опробовать (động từ) nghĩa là thử, cho chạy thử, lấy mẫu, hóa nghiệm.
опробовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опро́бовать (phiên âm Latinh opróbovatʹ, IPA [ɐˈprobəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.