опрове́ргнуть
Dấu sắc trên опрове́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опрове́ргнуть nghĩa là bác bỏ, chối, chối bỏ.
Nghĩa của опрове́ргнуть
Động từ
- Bác bỏ.
- Chối, chối bỏ.
Cặp thể của опрове́ргнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опрове́ргнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опрове́ргну |
| ты | опрове́ргнешь |
| он / она́ / оно́ | опрове́ргнет |
| мы | опрове́ргнем |
| вы | опрове́ргнете |
| они́ | опрове́ргнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опрове́рг |
| Giống cái (она́) | опрове́ргла |
| Giống trung (оно́) | опрове́ргло |
| Số nhiều (они́) | опрове́ргли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опрове́ргни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опрове́ргните |
Họ từ của опрове́ргнуть
Câu ví dụ với опрове́ргнуть
- Том опроверг слух. Tom đã phủ nhận tin đồn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3337304
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
опровергнуть nghĩa là gì?
опровергнуть (động từ) nghĩa là bác bỏ, chối, chối bỏ.
опровергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опрове́ргнуть (phiên âm Latinh oprovérgnutʹ, IPA [ɐprɐˈvʲerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.