TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опрове́ргнуть

thể hoàn thành
oprovérgnutʹ[ɐprɐˈvʲerɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опрове́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опрове́ргнуть nghĩa là bác bỏ, chối, chối bỏ.

Nghĩa của опрове́ргнуть

Động từ

  1. Bác bỏ.
  2. Chối, chối bỏ.

Cặp thể của опрове́ргнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опрове́ргнуть

NgôiTương lai
яопрове́ргну
тыопрове́ргнешь
он / она́ / оно́опрове́ргнет
мыопрове́ргнем
выопрове́ргнете
они́опрове́ргнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опрове́рг
Giống cái (она́)опрове́ргла
Giống trung (оно́)опрове́ргло
Số nhiều (они́)опрове́ргли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опрове́ргни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опрове́ргните

Họ từ của опрове́ргнуть

Câu ví dụ với опрове́ргнуть

  • Том опроверг слух. Tom đã phủ nhận tin đồn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3337304

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

опровергнуть nghĩa là gì?

опровергнуть (động từ) nghĩa là bác bỏ, chối, chối bỏ.

опровергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опрове́ргнуть (phiên âm Latinh oprovérgnutʹ, IPA [ɐprɐˈvʲerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.