TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опроверже́ние

giống trungbất động vật
oproveržénije[ɐprəvʲɪrˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опроверже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опроверже́ние nghĩa là cải chính, bác bỏ.

Nghĩa của опроверже́ние

Danh từ

  1. дейсвие [sự] cải chính, bác bỏ.
  2. сообщение [bài] cải chính.
    • помести́ть опровержение в газе́теđăng bài cải chính trên báo

Biến cách của опроверже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опроверже́ниеопроверже́ния
Sinh cách кого? чего?опроверже́нияопроверже́ний
Tặng cách кому? чему?опроверже́ниюопроверже́ниям
Đối cách кого? что?опроверже́ниеопроверже́ния
Công cụ cách кем? чем?опроверже́ниемопроверже́ниями
Giới cách о ком? о чём?опроверже́нииопроверже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опровержение nghĩa là gì?

опровержение (danh từ) nghĩa là cải chính, bác bỏ.

опровержение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опроверже́ние (phiên âm Latinh oproveržénije, IPA [ɐprəvʲɪrˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.