TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опроки́дывать

thể chưa hoàn thành
oprokídyvatʹ[ɐprɐˈkʲidɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опроки́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опроки́дывать nghĩa là úp, lật nhào, đánh lùi, đánh lui.

Nghĩa của опроки́дывать

Động từ

  1. Úp, lật nhào, quật đổ, lật đổ, làm đổ nhào, đánh đổ; (судно и т. п.) quật nhào, lật úp, lật sấp; (сбивать с ног) làm ngã lộn nhào.
  2. войска противника Đánh lùi, đánh lui, quật lùi.
    • перен.(ниспровергать) đánh đổ, phế bỏ, vứt bỏ, phế truất

Cặp thể của опроки́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опроки́дывать

NgôiHiện tại
яопроки́дываю
тыопроки́дываешь
он / она́ / оно́опроки́дывает
мыопроки́дываем
выопроки́дываете
они́опроки́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опрокидывать.

Quá khứ

Giống đực (он)опроки́дывал
Giống cái (она́)опроки́дывала
Giống trung (оно́)опроки́дывало
Số nhiều (они́)опроки́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опроки́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опроки́дывайте

Câu hỏi thường gặp

опрокидывать nghĩa là gì?

опрокидывать (động từ) nghĩa là úp, lật nhào, đánh lùi, đánh lui.

опрокидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опроки́дывать (phiên âm Latinh oprokídyvatʹ, IPA [ɐprɐˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.