опроки́дывать
Dấu sắc trên опроки́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опроки́дывать nghĩa là úp, lật nhào, đánh lùi, đánh lui.
Nghĩa của опроки́дывать
Động từ
- Úp, lật nhào, quật đổ, lật đổ, làm đổ nhào, đánh đổ; (судно и т. п.) quật nhào, lật úp, lật sấp; (сбивать с ног) làm ngã lộn nhào.
- войска противника Đánh lùi, đánh lui, quật lùi.
- перен.(ниспровергать) đánh đổ, phế bỏ, vứt bỏ, phế truất
Cặp thể của опроки́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опроки́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опроки́дываю |
| ты | опроки́дываешь |
| он / она́ / оно́ | опроки́дывает |
| мы | опроки́дываем |
| вы | опроки́дываете |
| они́ | опроки́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опрокидывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опроки́дывал |
| Giống cái (она́) | опроки́дывала |
| Giống trung (оно́) | опроки́дывало |
| Số nhiều (они́) | опроки́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опроки́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опроки́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
опрокидывать nghĩa là gì?
опрокидывать (động từ) nghĩa là úp, lật nhào, đánh lùi, đánh lui.
опрокидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опроки́дывать (phiên âm Latinh oprokídyvatʹ, IPA [ɐprɐˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.