TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опроме́тчивость

giống cáibất động vật
oprométčivostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опроме́тчивость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опроме́тчивость nghĩa là bộp chộp, xốc nổi, hấp tấp, vội vàng.

Nghĩa của опроме́тчивость

Danh từ

  1. необдуманность [tính, sự] bộp chộp, xốc nổi, nông nổi, bồng bột.
  2. поспешность [tính, sự] hấp tấp, vội vàng, lanh chanh.
  3. поспупок [điều] bộp chộp, xốc nổi, nông nổi, bồng bột, hấp tấp, vội vàng, lanh chanh.

Biến cách của опроме́тчивость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?опроме́тчивость
Sinh cách кого? чего?опроме́тчивости
Tặng cách кому? чему?опроме́тчивости
Đối cách кого? что?опроме́тчивость
Công cụ cách кем? чем?опроме́тчивостью
Giới cách о ком? о чём?опроме́тчивости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опрометчивость nghĩa là gì?

опрометчивость (danh từ) nghĩa là bộp chộp, xốc nổi, hấp tấp, vội vàng.

опрометчивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опроме́тчивость (phiên âm Latinh oprométčivostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.