TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опро́с

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oprós[ɐˈpros] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опро́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опро́с nghĩa là hỏi ý kiến, thăm dò dư luận.

Nghĩa của опро́с

Danh từ

  1. Sự trưng cầu ý kiến, hỏi ý kiến, thăm dò dư luận, hỏi, hỏi dò, dò hỏi.

Biến cách của опро́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опро́сопро́сы
Sinh cách кого? чего?опро́саопро́сов
Tặng cách кому? чему?опро́суопро́сам
Đối cách кого? что?опро́сопро́сы
Công cụ cách кем? чем?опро́сомопро́сами
Giới cách о ком? о чём?опро́сеопро́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của опро́с

Câu hỏi thường gặp

опрос nghĩa là gì?

опрос (danh từ) nghĩa là hỏi ý kiến, thăm dò dư luận.

опрос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опро́с (phiên âm Latinh oprós, IPA [ɐˈpros]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.