опроти́веть
Dấu sắc trên опроти́веть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опроти́веть nghĩa là trở nên dễ ghét.
Nghĩa của опроти́веть
Động từ
- Trở nên dễ ghét. + tặng cách
- мне э́то опроти́велоtôi ghét cái đó quá chừng
Chia động từ опроти́веть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опроти́вею |
| ты | опроти́веешь |
| он / она́ / оно́ | опроти́веет |
| мы | опроти́веем |
| вы | опроти́веете |
| они́ | опроти́веют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опроти́вел |
| Giống cái (она́) | опроти́вела |
| Giống trung (оно́) | опроти́вело |
| Số nhiều (они́) | опроти́вели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опроти́вей |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опроти́вейте |
Câu hỏi thường gặp
опротиветь nghĩa là gì?
опротиветь (động từ) nghĩa là trở nên dễ ghét.
опротиветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опроти́веть (phiên âm Latinh oprotívetʹ, IPA [ɐprɐˈtʲivʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.