TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опроти́веть

thể hoàn thành
oprotívetʹ[ɐprɐˈtʲivʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опроти́веть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опроти́веть nghĩa là trở nên dễ ghét.

Nghĩa của опроти́веть

Động từ

  1. Trở nên dễ ghét. + tặng cách
    • мне э́то опроти́велоtôi ghét cái đó quá chừng

Chia động từ опроти́веть

NgôiTương lai
яопроти́вею
тыопроти́веешь
он / она́ / оно́опроти́веет
мыопроти́веем
выопроти́веете
они́опроти́веют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опроти́вел
Giống cái (она́)опроти́вела
Giống trung (оно́)опроти́вело
Số nhiều (они́)опроти́вели

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опроти́вей
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опроти́вейте

Câu hỏi thường gặp

опротиветь nghĩa là gì?

опротиветь (động từ) nghĩa là trở nên dễ ghét.

опротиветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опроти́веть (phiên âm Latinh oprotívetʹ, IPA [ɐprɐˈtʲivʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.