TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опра́шивать

thể chưa hoàn thành
oprášivatʹ[ɐˈpraʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опра́шивать nghĩa là hỏi, hỏi han.

Nghĩa của опра́шивать

Động từ

  1. Hỏi, hỏi han, hỏi dò, dò hỏi.

Cặp thể của опра́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опра́шивать

NgôiHiện tại
яопра́шиваю
тыопра́шиваешь
он / она́ / оно́опра́шивает
мыопра́шиваем
выопра́шиваете
они́опра́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опрашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)опра́шивал
Giống cái (она́)опра́шивала
Giống trung (оно́)опра́шивало
Số nhiều (они́)опра́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опра́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опра́шивайте

Họ từ của опра́шивать

Câu hỏi thường gặp

опрашивать nghĩa là gì?

опрашивать (động từ) nghĩa là hỏi, hỏi han.

опрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опра́шивать (phiên âm Latinh oprášivatʹ, IPA [ɐˈpraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.