опра́шивать
Dấu sắc trên опра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опра́шивать nghĩa là hỏi, hỏi han.
Nghĩa của опра́шивать
Động từ
- Hỏi, hỏi han, hỏi dò, dò hỏi.
Cặp thể của опра́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опра́шиваю |
| ты | опра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | опра́шивает |
| мы | опра́шиваем |
| вы | опра́шиваете |
| они́ | опра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опра́шивал |
| Giống cái (она́) | опра́шивала |
| Giống trung (оно́) | опра́шивало |
| Số nhiều (они́) | опра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опра́шивайте |
Họ từ của опра́шивать
Câu hỏi thường gặp
опрашивать nghĩa là gì?
опрашивать (động từ) nghĩa là hỏi, hỏi han.
опрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опра́шивать (phiên âm Latinh oprášivatʹ, IPA [ɐˈpraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.