TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опро́сник

giống đựcbất động vật
oprósnik[ɐˈprosnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опро́сник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опро́сник nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Nghĩa của опро́сник

Danh từ

  1. Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Biến cách của опро́сник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опро́сникопро́сники
Sinh cách кого? чего?опро́сникаопро́сников
Tặng cách кому? чему?опро́сникуопро́сникам
Đối cách кого? что?опро́сникопро́сники
Công cụ cách кем? чем?опро́сникомопро́сниками
Giới cách о ком? о чём?опро́сникеопро́сниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опросник nghĩa là gì?

опросник (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

опросник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опро́сник (phiên âm Latinh oprósnik, IPA [ɐˈprosnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.