опры́скивать
thể chưa hoàn thành
oprýskivatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên опры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опры́скивать nghĩa là phun, vảy.
Nghĩa của опры́скивать
Động từ
- Phun, vảy, rảy.
- опры́скивать фрукто́вые дере́вьяphun thuốc cho cây ăn quả
Chia động từ опры́скивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опры́скиваю |
| ты | опры́скиваешь |
| он / она́ / оно́ | опры́скивает |
| мы | опры́скиваем |
| вы | опры́скиваете |
| они́ | опры́скивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опрыскивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опры́скивал |
| Giống cái (она́) | опры́скивала |
| Giống trung (оно́) | опры́скивало |
| Số nhiều (они́) | опры́скивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опры́скивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опры́скивайте |
Câu hỏi thường gặp
опрыскивать nghĩa là gì?
опрыскивать (động từ) nghĩa là phun, vảy.
опрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опры́скивать (phiên âm Latinh oprýskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.