TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опры́скивать

thể chưa hoàn thành
oprýskivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опры́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опры́скивать nghĩa là phun, vảy.

Nghĩa của опры́скивать

Động từ

  1. Phun, vảy, rảy.
    • опры́скивать фрукто́вые дере́вьяphun thuốc cho cây ăn quả

Chia động từ опры́скивать

NgôiHiện tại
яопры́скиваю
тыопры́скиваешь
он / она́ / оно́опры́скивает
мыопры́скиваем
выопры́скиваете
они́опры́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опрыскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)опры́скивал
Giống cái (она́)опры́скивала
Giống trung (оно́)опры́скивало
Số nhiều (они́)опры́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опры́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опры́скивайте

Câu hỏi thường gặp

опрыскивать nghĩa là gì?

опрыскивать (động từ) nghĩa là phun, vảy.

опрыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опры́скивать (phiên âm Latinh oprýskivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.