TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опря́тность

giống cáibất động vật
oprjátnostʹ[ɐˈprʲatnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опря́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опря́тность nghĩa là sự sạch sẽ, tươm tất.

Nghĩa của опря́тность

Danh từ

  1. Sự sạch sẽ, tươm tất, chỉnh tề.

Biến cách của опря́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опря́тностьопря́тности
Sinh cách кого? чего?опря́тностиопря́тностей
Tặng cách кому? чему?опря́тностиопря́тностям
Đối cách кого? что?опря́тностьопря́тности
Công cụ cách кем? чем?опря́тностьюопря́тностями
Giới cách о ком? о чём?опря́тностиопря́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

опрятность nghĩa là gì?

опрятность (danh từ) nghĩa là sự sạch sẽ, tươm tất.

опрятность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опря́тность (phiên âm Latinh oprjátnostʹ, IPA [ɐˈprʲatnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.