о́птик
Dấu sắc trên о́птик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
о́птик nghĩa là nhà quang học, thợ làm kính.
Nghĩa của о́птик
Danh từ
- специалист Nhà quang học.
- мастер [người] thợ làm kính.
Biến cách của о́птик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | о́птик | о́птики |
| Sinh cách кого? чего? | о́птика | о́птиков |
| Tặng cách кому? чему? | о́птику | о́птикам |
| Đối cách кого? что? | о́птика | о́птиков |
| Công cụ cách кем? чем? | о́птиком | о́птиками |
| Giới cách о ком? о чём? | о́птике | о́птиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
оптик nghĩa là gì?
оптик (danh từ) nghĩa là nhà quang học, thợ làm kính.
оптик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là о́птик (phiên âm Latinh óptik, IPA [ˈoptʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.