TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́птика

giống cáibất động vật
óptika[ˈoptʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́птика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́птика nghĩa là quang học.

Nghĩa của о́птика

Danh từ

  1. отдел физики Quang học.
    • электронная о́птикаquang học điện tử
  2. tập hợp приборы и т. п. Dụng cụ quang học.

Biến cách của о́птика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́птикао́птики
Sinh cách кого? чего?о́птикио́птик
Tặng cách кому? чему?о́птикео́птикам
Đối cách кого? что?о́птикуо́птики
Công cụ cách кем? чем?о́птикойо́птиками
Giới cách о ком? о чём?о́птикео́птиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оптика nghĩa là gì?

оптика (danh từ) nghĩa là quang học.

оптика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́птика (phiên âm Latinh óptika, IPA [ˈoptʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.