TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оптими́зм

giống đựcbất động vật
optimízm[ɐptʲɪˈmʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оптими́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оптими́зм nghĩa là chủ nghĩa lạc quan, tình thần lạc quan.

Nghĩa của оптими́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa lạc quan, tình thần lạc quan.

Biến cách của оптими́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оптими́змоптими́змы
Sinh cách кого? чего?оптими́змаоптими́змов
Tặng cách кому? чему?оптими́змуоптими́змам
Đối cách кого? что?оптими́змоптими́змы
Công cụ cách кем? чем?оптими́змомоптими́змами
Giới cách о ком? о чём?оптими́змеоптими́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

оптимизм nghĩa là gì?

оптимизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa lạc quan, tình thần lạc quan.

оптимизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оптими́зм (phiên âm Latinh optimízm, IPA [ɐptʲɪˈmʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.