TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оптимисти́ческий

optimistíčeskij[ɐptʲɪmʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оптимисти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оптимисти́ческий nghĩa là lạc quan.

Nghĩa của оптимисти́ческий

Tính từ

  1. Lạc quan.

Biến cách của оптимисти́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоптимисти́ческийоптимисти́ческоеоптимисти́ческаяоптимисти́ческие
Sinh cáchоптимисти́ческогооптимисти́ческогооптимисти́ческойоптимисти́ческих
Tặng cáchоптимисти́ческомуоптимисти́ческомуоптимисти́ческойоптимисти́ческим
Đối cáchоптимисти́ческий / оптимисти́ческогооптимисти́ческоеоптимисти́ческуюоптимисти́ческие / оптимисти́ческих
Công cụ cáchоптимисти́ческимоптимисти́ческимоптимисти́ческойоптимисти́ческими
Giới cáchоптимисти́ческомоптимисти́ческомоптимисти́ческойоптимисти́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

оптимистический nghĩa là gì?

оптимистический (tính từ) nghĩa là lạc quan.

оптимистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оптимисти́ческий (phiên âm Latinh optimistíčeskij, IPA [ɐptʲɪmʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.