TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́птом

óptom[ˈoptəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́птом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́птом nghĩa là theo cách bán buôn, bán cất.

Nghĩa của о́птом

Phó từ

  1. Theo cách bán buôn, bán cất, bán sỉ.
    • о́птом и в ро́зницуbán buôn và bán lẻ

Câu hỏi thường gặp

оптом nghĩa là gì?

оптом (phó từ) nghĩa là theo cách bán buôn, bán cất.

оптом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́птом (phiên âm Latinh óptom, IPA [ˈoptəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.