опу́стелый
Dấu sắc trên опу́стелый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опу́стелый nghĩa là hoang vắng, vắng ngắt.
Nghĩa của опу́стелый
Tính từ
- Hoang vắng, vắng ngắt, vắng tanh, vắng vẻ, bỏ không.
Biến cách của опу́стелый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | опусте́лый | опусте́лое | опусте́лая | опусте́лые |
| Sinh cách | опусте́лого | опусте́лого | опусте́лой | опусте́лых |
| Tặng cách | опусте́лому | опусте́лому | опусте́лой | опусте́лым |
| Đối cách | опусте́лый | опусте́лое | опусте́лую | опусте́лые |
| Công cụ cách | опусте́лым | опусте́лым | опусте́лой | опусте́лыми |
| Giới cách | опусте́лом | опусте́лом | опусте́лой | опусте́лых |
| Dạng ngắn | опусте́л | опусте́ло | опусте́ла | опусте́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
опустелый nghĩa là gì?
опустелый (tính từ) nghĩa là hoang vắng, vắng ngắt.
опустелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опу́стелый (phiên âm Latinh opústelyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.