опусти́ть
Dấu sắc trên опусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опусти́ть nghĩa là hạ xuống, bỏ xuống, bỏ vào, cho vào.
Nghĩa của опусти́ть
Thể hoàn thành của опуска́ть.
Động từ
- Hạ... xuống, bỏ... xuống, buông... xuống, để... xuống.
- Bỏ... vào, cho... vào, đặt... vào.
- Bỏ qua, bỏ đi, vứt bỏ.
Cặp thể của опусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опущу́ |
| ты | опу́стишь |
| он / она́ / оно́ | опу́стит |
| мы | опу́стим |
| вы | опу́стите |
| они́ | опу́стят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опусти́л |
| Giống cái (она́) | опусти́ла |
| Giống trung (оно́) | опусти́ло |
| Số nhiều (они́) | опусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опусти́те |
Họ từ của опусти́ть
Câu ví dụ với опусти́ть
- Опусти оружие. Hạ vũ khí xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4311595
- Опустите оружие. Hạ vũ khí xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8296290
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
опустить nghĩa là gì?
опустить (động từ) nghĩa là hạ xuống, bỏ xuống, bỏ vào, cho vào.
опустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опусти́ть (phiên âm Latinh opustítʹ, IPA [ɐpʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.